猆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pyoi |
| Phản thiết | 甫微切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】甫微切,音飛。姓也。【左傳】晉有猆豹。○按《左傳·襄二十三年》本作斐豹。【正字通】奜字之譌。姓譜有非奜無猆。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pyoi |
| Phản thiết | 甫微切 |
| Thanh mẫu | 非 |
top-bottom
【廣韻】甫微切,音飛。姓也。【左傳】晉有猆豹。○按《左傳·襄二十三年》本作斐豹。【正字通】奜字之譌。姓譜有非奜無猆。