猏
Pinyin: jiān
Tổng quan
猏jiān 1.三岁之兽。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | gin1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ken |
| Phản thiết | 經天切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猏jiān 1.三岁之兽。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古賢切【集韻】經天切,𠀤音肩。【廣韻】俗豣字。同𧱚。詳豕部豣字註。【呂氏春秋】懼虎而刺猏。
Tự hình
- Khải thư