猐
Pinyin: qiāng
Tổng quan
猐qiāng ⒈古同羌”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | goeng1 |
| Hán ngữ Trung cổ | khiang |
| Phản thiết | 墟羊切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猐qiāng ⒈古同羌”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去羊切【集韻】墟羊切,𠀤音蜣。【廣韻】本作羌。
Tự hình
- Khải thư