zòng

Pinyin: zòng

Tổng quan

name of an ancient tribe

狜猔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzòng
Quảng Đôngzung1
Phản thiết子宋切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猔zòng ⒈古同豵”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】子宋切,音綜。犬生一子。◎按廣韻集韻有䝋無猔。音義𠀤同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤡆