猠
Pinyin: ceon
Tổng quan
猠ceon 1.韩文吏读字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ceon |
|---|---|
| Quảng Đông | din2 |
| Hàn Quốc | CEN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猠ceon 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: ceon
猠ceon 1.韩文吏读字。
| Pinyin | ceon |
|---|---|
| Quảng Đông | din2 |
| Hàn Quốc | CEN |
left-right