猤
Pinyin: guì
Tổng quan
Dáng mạnh mẽ hung tợn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guì |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai3 |
| Nhật Bản | TAKESHII |
| Hán ngữ Trung cổ | gjyih |
| Phản thiết | 巨癸切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猤guì 1.壮勇貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤其季切,音悸。【廣韻】壯勇貌。【集韻】武猛也。【左思·吳都賦】狂趭獷猤。【註】猤,壯勇之貌。其翠切。 又【集韻】渠惟切,音葵。義同。 又巨癸切,音揆。獷悍也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤢑