猰
Pinyin: yà
Tổng quan
Loài chó
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yà |
|---|---|
| Quảng Đông | aat3 |
| Hán ngữ Trung cổ | khet |
| Phản thiết | 烏黠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「猰貐」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】烏黠切【集韻】【正韻】乙黠切,𠀤音札。【說文】猰貐,獸名。【淮南子·本經訓】殺猰貐。 又【玉篇】烏八切,音婠。義同。 又【集韻】訖黠切,音戛。【玉篇】雜犬也。【集韻】犬也。 又【廣韻】古鎋切【集韻】居轄切,𠀤音𪈟。【廣韻】雜犬。【集韻】雜也。 又【廣韻】苦結切【集韻】詰結切,𠀤音挈。【廣韻】猰犺,不仁。 又【集韻】獸名。 又【集韻】一結切,音噎。猰㺄,似貙。或作䝟。 又【集韻】煙奚切,音鷖。又壹計切,音翳。義𠀤同。【廣韻】【集韻】本作䝟。詳豸部䝟字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䝟 · 𤟻