猹
Pinyin: chá
Tổng quan
động vật hoang dã giống lửng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chá |
|---|---|
| Quảng Đông | zaa1 |
| Chú âm | ㄔㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zra |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猹 野兽名。像獾,喜欢吃瓜 猹chá一种獾类野兽,喜吃瓜。猹已少见,要保护,禁止猎杀。
Eng
- CC-CEDICT Badger-like wild animal
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư