猽
Pinyin: fēi
Tổng quan
猽fēi 1.兽名。 2.姓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēi |
|---|---|
| Quảng Đông | ming4 |
| Nhật Bản | BEI |
| Hán ngữ Trung cổ | meng |
| Phản thiết | 莫經切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猽fēi 1.兽名。 2.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫經切【集韻】忙經切,𠀤音冥。【玉篇】小豕。【廣韻】本作𧱴。詳豕部𧱴字註。
Tự hình
- Khải thư