獁
Pinyin: pí
Tổng quan
voi ma mút
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pí |
|---|---|
| Quảng Đông | maa5 |
| Chú âm | ㄆㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | mrax |
| Phản thiết | 莫駕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獁pí 1.人名用字。
Eng
- CC-CEDICT used in 猛獁|猛犸[meng3 ma3]|Taiwan pr. [ma4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫駕切,音罵。獸名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 犸 · 犸 · 犸