獂
Tổng quan
Con lợn (heo)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngyan |
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤愚袁切,音元。【玉篇】豕屬。 又【山海經】乾山有獸,狀如牛而三足,名曰獂。其鳴自詨。【註】郭璞曰:獂,音元。【集韻】本作豲。 又【集韻】胡官切,音桓。本作豲。或作𧱂。詳豕部豲字註。 又【史記·秦本紀】孝公西斬戎之獂王。【註】地理志:天水有豲道縣。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䝠