háo

Pinyin: háo

Tổng quan

Tiếng chó sủa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinháo
Quảng Đônghou4
Hán ngữ Trung cổghau

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獆háo 1.泛指野兽吼叫。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】獋本字。

Thuyết Văn

譚長說嗥从犬。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

公羊春秋經。趙盾試其君夷獔。

【獆】 (hào) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 犬 (khuyển (Con chó. Tào Đường [)) Nghĩa: đàm (To lớn.) trường (Dài. So hai đầu với ) thuyết (Nói) hào (Tục dùng như chữ {hà)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư