獇
Pinyin: qiāng
Tổng quan
獇qiāng ⒈猐”之俗字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | goeng1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獇qiāng ⒈猐”之俗字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qiāng
獇qiāng ⒈猐”之俗字。
| Pinyin | qiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | goeng1 |
left-right