獊
Pinyin: cāng
Tổng quan
獊cāng 1.见"獊狞"。 2.见"獊囊"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cāng |
|---|---|
| Quảng Đông | cong1 |
| Nhật Bản | SOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獊cāng 1.见"獊狞"。 2.见"獊囊"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪺷
Pinyin: cāng
獊cāng 1.见"獊狞"。 2.见"獊囊"。
| Pinyin | cāng |
|---|---|
| Quảng Đông | cong1 |
| Nhật Bản | SOU |
left-right
Dị thể: 𪺷