gāo

Pinyin: gāo

Tổng quan

biến thể cũ của 嗥[hao2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingāo
Quảng Đônghou4
Chú âmˉ ㄛ
Hán ngữ Trung cổghau
Phản thiết胡刀切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「嗥」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獋gāo 1.人名用字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 嗥[hao2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡刀切,音豪。【玉篇】犬呼也,鳴也,咆也。【廣韻】本作嘷。【集韻】或作䝥。詳口部嘷字註。 又【集韻】居勞切,音高。人名。晉靈公夷獋。【公羊傳·宣二年釋文】獋,戸刀反,又古刀反。○按二傳作夷臯。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 嗥