áo

Pinyin: áo

Tổng quan

ngáo ngổ ngáo [Eng: arrogant]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyináo
Quảng Đôngngou4
Phản thiết牛刀切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獓áo 1.见"獓"。 2.同"獒"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤牛刀切,音敖。獓𤝱。詳𤝱字註。

Tự hình

  • Khải thư