獔
Pinyin: háo
Tổng quan
獔háo ⒈古同嗥”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | háo |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghau |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獔háo ⒈古同嗥”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: háo
獔háo ⒈古同嗥”。
| Pinyin | háo |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghau |
left-right