獖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ban6 |
|---|---|
| Nhật Bản | FUN |
| Hán ngữ Trung cổ | buonx |
| Phản thiết | 父吻切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】扶粉切【集韻】父吻切,𠀤音憤。【玉篇】羊名。 又【廣韻】㹥獖,犬屬。 又【廣韻】蒲本切【集韻】部本切,𠀤音笨。【廣韻】守犬。 又【集韻】符分切,音汾。本作豶。詳豕部豶字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧴍 · 𰡞