Pinyin:

Tổng quan

獙bì 1.见"獙獙"。

獙獙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbai6
Chú âmㄅㄧˋ
Phản thiết毗祭切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獙bì 1.见"獙獙"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 獙獙[bi4 bi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】毗祭切,音敝。【山海經】姑逢之山有獸焉,狀如狐而有翼,音如鴻鴈,名曰獙獙。【註】獙獙,狐屬也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư