獙
Pinyin: bì
Tổng quan
獙bì 1.见"獙獙"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bai6 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Phản thiết | 毗祭切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獙bì 1.见"獙獙"。
Eng
- CC-CEDICT used in 獙獙[bi4 bi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】毗祭切,音敝。【山海經】姑逢之山有獸焉,狀如狐而有翼,音如鴻鴈,名曰獙獙。【註】獙獙,狐屬也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư