獚
Pinyin: huáng
Tổng quan
chó spaniel
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huáng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Chú âm | ㄏㄨㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獚huáng 1.见"华"。
Eng
- CC-CEDICT spaniel
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。【玉篇】犬也。【博雅】楚獚,犬屬也。【集韻】通作黃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤟡