獛
Pinyin: pú
Tổng quan
獛pú 1.见"獛铅"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pú |
|---|---|
| Quảng Đông | buk1 |
| Hán ngữ Trung cổ | puk |
| Phản thiết | 博木切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獛pú 1.见"獛铅"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤博木切,音卜。【廣韻】獛鉛,南極之夷,尾長數寸,巢居山林。出山海經。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư