zhuàng đồng

Hán Việt: đồng · Pinyin: zhuàng

Tổng quan

biến thể cũ của 壯 壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây tên một loại chó các bộ lạc hoang dã ở Nam Trung Quốc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuàng
Hán Việtđồng
Quảng Đôngtung4
Nhật BảnTOU
Chú âmㄊㄛˊ ㄋ
Phản thiết徒東切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giống Đồng, một giống mán.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獞zhuàng 1.旧时指壮族。主要聚居在今广西壮族自治区。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 壯|壮, Zhuang ethnic group of Guangxi
  • CC-CEDICT name of a variety of dog|wild tribes in South China

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒東切,音童。犬名。

Tự hình

  • Khải thư