獢
Pinyin: xiāo
Tổng quan
chó
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | hiu1 |
| Chú âm | ㄒㄧㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hieu |
| Phản thiết | 許驕切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獢xiāo 1.见"猲獢"。 2.见"獢勇"。
Eng
- CC-CEDICT dog
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許驕切【集韻】【韻會】虛嬌切【正韻】吁驕切,𠀤音嚻。【說文】猲獢也。从犬,喬聲。詳猲字註。 又叶音居。【張衡·西京賦】千乗雷動,萬騎龍趨。屬車之簉,載獫𤢔獢。
Thuyết Văn
猲獢也。从犬。喬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
許驕切。二部。毛詩又作驕。
【獢】 (kiêu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 犬 (khuyển) | Thanh phù (聲符): 喬 (kiều) Phiên thiết: Hứa kiêu thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 驕 (kiêu) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'iêu' Suy luận: hiêu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hạt (frightened/terrified) kiêu (dog) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤠬 · 𤢃 · 𰡊