獥
Pinyin: jiào
Tổng quan
Con chó sói con
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiào |
|---|---|
| Quảng Đông | giu3 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghek |
| Phản thiết | 吉歷切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 嘯 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獥jiào 1.狼子。 2.母狼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】乎狄切【集韻】𠛬狄切,𠀤音檄。【廣韻】狼子。【爾雅·釋獸】狼牡貛,牝狼,其子獥。 又【爾雅·釋文】音亦。又【廣韻】古歷切【集韻】吉歷切,𠀤音激。又【集韻】堅堯切,音驍。又【廣韻】古弔切,音叫。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư