獩
Pinyin: huì
Tổng quan
Tên một sắc dân thiểu số Trung Hoa, cư ngụ tại vùng Liên ninh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | wai3 |
| Nhật Bản | WAI |
| Hàn Quốc | 예 |
| Hán ngữ Trung cổ | qyad |
| Phản thiết | 烏廢切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 獩huì 1.见"獩?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於廢切【集韻】烏廢切,𠀤音穢。【廣韻】本作濊,濊貊,夫餘國名。或作䫉。【集韻】通作薉穢。○按《廣韻》《集韻》《類篇》俱書作獩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤞃