獱
Tổng quan
biến thể cũ của 猵[bian1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ban1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIN |
| Chú âm | ㄅㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | bjin |
| Phản thiết | 符眞切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 猵[bian1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】符眞切【集韻】毗賔切,𠀤音頻。【玉篇】獺屬。【廣韻】獺之別名。【孟子註】獺,獱也。【集韻】或作猵。 又【集韻】𤰞民切,音賔。獺屬。似狐靑色,居水中,食魚。【揚雄·校獵賦】蹈獱獺。【註】蘇林曰:獱,音賔。師古曰:獱,小獺也。 又【唐韻】布懸切【集韻】𤰞眠切,𠀤音邊。【說文】猵,或作獱。義同。
Thuyết Văn
或从賓。
【獱】 (tân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 賓 (tân ⟨thấn⟩ (Khách)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㺍 · 㺍