獽
Tổng quan
Tên một giống dân thiểu số ở Trung Hoa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | joeng4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njang |
| Phản thiết | 汝陽切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】汝陽切【集韻】如陽切,𠀤音穰。【集韻】獸名。狨屬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤢢