玐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATSU |
| Hán ngữ Trung cổ | pret |
| Phản thiết | 博拔切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】博拔切【集韻】布拔切,𠀤音八。玉聲。【五音集韻】玉名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | baat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATSU |
| Hán ngữ Trung cổ | pret |
| Phản thiết | 博拔切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】博拔切【集韻】布拔切,𠀤音八。玉聲。【五音集韻】玉名。