玒
Tổng quan
(một loại ngọc) cách phát âm ở Đài Loan: [gong1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 강 |
| Chú âm | ㄏㄨㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | krung |
| Phản thiết | 古雙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (a kind of jade)|Taiwan pr. [gong1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】戸工切【集韻】胡公切,𠀤音洪。【說文】玉名也。【集韻】或作珙。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古雙切,音江。又【廣韻】【正韻】古紅切【集韻】【韻會】沽紅切,𠀤音公。義𠀤同。 又人名。【朝鮮紀事】朝鮮王子義昌君玒。
Thuyết Văn
玉也。从王。工聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
戸工切。九部。
【玒】 (hông) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 工 (công) Phiên thiết: Hộ công thiết Thượng tự: 戸 (hộ) | Hạ tự: 工 (công) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hồng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngọc (Ngọc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 珙 · 玜 · 玜 · 珙