玘
Pinyin: qǐ
Tổng quan
loại trang sức ngọc cho lễ phục triều đình (xưa)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | hei2 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 기 |
| Chú âm | ㄑㄧˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khix |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玘qǐ〈古〉一种佩带的玉。
Eng
- CC-CEDICT type of jade ornament for court dress (old)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤣱