chàng

Pinyin: chàng

Tổng quan

a kind of jade

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchàng
Quảng Đôngdong6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玚 古代祭祀用的一种圭。也叫玚圭 yang 瑒 一种玉。 玚chàng 1.圭璧名。即鬯圭。 玚dàng 1.黄金。参见"玚琫"。 玚yáng 1.玉名。 2.人名用字『代有应玚。见《后汉书·应奉传》﹑《三国志·魏志·应玚传》。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 瑒 · 瑒 · 瑒