玜
Pinyin: hóng
Tổng quan
玜hóng ⒈古同珁”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Phản thiết | 古雙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玜hóng ⒈古同珁”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古雙切,音江。玉名。與玒同。 又【五音集韻】古紅切,音公。義同。
Tự hình
- Khải thư