玡
Tổng quan
biến thể của 琊[ya2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | je4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄚˊ |
| Phản thiết | 魚駕切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 琊[ya2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魚駕切,音訝。骨似玉者。
Tự hình
- Khải thư
biến thể của 琊[ya2]
| Quảng Đông | je4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄚˊ |
| Phản thiết | 魚駕切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【集韻】魚駕切,音訝。骨似玉者。