biàn

Pinyin: biàn

Tổng quan

玣biàn 1.玉制的弁饰。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiàn
Quảng Đôngbin6
Phản thiết皮變切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玣biàn 1.玉制的弁饰。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】皮變切,音卞。玉飾弁也。【左傳·僖二十八年】子玉自爲瓊弁玉纓。【釋文】弁,本又作玣。皮彥反。【類篇】或作㺹。 考證:〔【左傳·僖二十八年】楚子自爲瓊弁玉纓。〕 謹按原文作楚子玉,楚字可省玉字不可省,謹改楚子爲子玉。

Tự hình

  • Khải thư