玥
Pinyin: yuè
Tổng quan
ngọc trai dùng trong tế lễ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuè |
|---|---|
| Quảng Đông | jyut6 |
| Mân Nam | guat8 |
| Nhật Bản | GETSU |
| Chú âm | ㄩㄝˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyat |
| Phản thiết | 魚厥切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代傳說中的神珠。《集韻.入聲.月韻》:「玥,神珠也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玥yuè〈古〉一种传说中的神珠。
Eng
- CC-CEDICT pearl used in sacrifice
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤魚厥切,音月。神珠也。
Tự hình
- Khải thư