玶
Pinyin: píng
Tổng quan
tên một loại ngọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping4 |
| Chú âm | ㄆㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bieng |
| Phản thiết | 蒲兵切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玶píng 1.玉名。
Eng
- CC-CEDICT name of one kind of jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲兵切,音平。玉名。
Tự hình
- Khải thư