玸
Pinyin: fú
Tổng quan
玸fú 1.玉名。 2.玉的纹理。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fú |
|---|---|
| Quảng Đông | fu4 |
| Hán ngữ Trung cổ | byo |
| Phản thiết | 馮無切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玸fú 1.玉名。 2.玉的纹理。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】防無切【集韻】馮無切,𠀤音扶。【廣韻】玉文。【集韻】玉名。
Tự hình
- Khải thư