玾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krap |
| Phản thiết | 古狎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古狎切,音甲。玉名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krap |
| Phản thiết | 古狎切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】古狎切,音甲。玉名。