珃
Pinyin: dì
Tổng quan
(ngọc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì |
|---|---|
| Quảng Đông | jim5 |
| Chú âm | ㄉㄧˋ |
| Phản thiết | 而琰切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珃瓅 珃dì 1.见"珃瓅"。
Eng
- CC-CEDICT (jade)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】而琰切,音冉。玉也。
Tự hình
- Khải thư