shēn

Pinyin: shēn

Tổng quan

một loại ngọc

和珅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēn
Quảng Đôngkwan1
Nhật BảnSHIN
Chú âmㄕㄣˉ
Hán ngữ Trung cổsjin
Phản thiết升人切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珅〈名〉 玉名 珅,玉名。--《集韵》 珅shēn一种玉。

Eng

  • CC-CEDICT a kind of jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】升人切,音申。玉名。

Tự hình

  • Khải thư