珆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | I |
| Hàn Quốc | 이 |
| Hán ngữ Trung cổ | jii |
| Phản thiết | 湯來切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】盈之切,音飴。石似玉也。【五音集韻】同㺿。 又【廣韻】以脂切,音姨。義同。 又【類篇】湯來切,音胎。龍文之圭曰瓏珆。【玉篇】玉名。
Tự hình
- Khải thư