liǔ

Pinyin: liǔ

Tổng quan

(văn học) viên đá quý sáng chói

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǔ
Quảng Đônglau5
Nhật BảnISHI
Chú âmㄌㄧㄡˇ
Hán ngữ Trung cổliux

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珋liǔ 1.璧珋,有光的美石。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) lustrous precious stone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力九切,音柳。石也。【正字通】俗𤥗字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư