珒
Tổng quan
một loại ngọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeon1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 진 |
| Chú âm | ㄐㄧㄣˉ |
| Phản thiết | 資辛切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a kind of jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𤦯【集韻】資辛切,音津。玉名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤦯