珔
Pinyin: jiàn
Tổng quan
(ngọc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | zin3 |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˋ |
| Phản thiết | 才甸切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珔jiàn 1.玉名。
Eng
- CC-CEDICT (jade)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】才甸切,音荐。玉名。
Tự hình
- Khải thư