珖
Pinyin: guāng
Tổng quan
(ngọc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwong1 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 광 |
| Chú âm | ˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuang |
| Phản thiết | 姑黃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珖guāng 1.玉名。用作人名『有冯珖。见《后汉书·冯鲂传》。 2.见"珖琅"。
Eng
- CC-CEDICT (jade)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤姑黃切,音光。【玉篇】琯也。【集韻】玉名。 又人名。【後漢·馮魴傳】孫珖官至城門校尉。
Tự hình
- Khải thư