珘
Pinyin: zhōu
Tổng quan
珘zhōu 1.玉名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Hàn Quốc | 주 |
| Phản thiết | 之由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珘zhōu 1.玉名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之由切,音周。【玉篇】玉也。
Tự hình
- Khải thư