Tổng quan

một loại ngọc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjin1
Chú âmㄧㄢˉ
Phản thiết因蓮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a kind of jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】因蓮切,音煙。玉名。【山海經】傅山谷,水出焉,其中多珚玉。【註】珚,玉名。水經注作珉玉。一統志引經作琱玉。

Tự hình

  • Khải thư