xiù

Pinyin: xiù

Tổng quan

ngọc nhanh hỏng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiù
Quảng Đôngjau3
Chú âmㄒㄧㄡˋ
Hán ngữ Trung cổhiuh
Phản thiết吁玉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珛xiù 1.有疵点的玉。

Eng

  • CC-CEDICT quickly-deteriorating jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤許救切,音齅。【說文】朽玉也。 又【集韻】吁玉切,音旭。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư