珜
Pinyin: yáng
Tổng quan
珜yáng 1.古代少数民族地区地名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珜yáng 1.古代少数民族地区地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音羊。珜蠻,縣名。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yáng
珜yáng 1.古代少数民族地区地名用字。
| Pinyin | yáng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng4 |
left-right
【篇海】音羊。珜蠻,縣名。