珝
Tổng quan
một loại ngọc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | heoi2 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 후 |
| Chú âm | ㄒㄩˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | hyox |
| Phản thiết | 虛呂切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a kind of jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】况主切【集韻】【韻會】火羽切【正韻】虛呂切,𠀤音詡。【說文】玉名也。 又人名。【玉篇】吳志有薛綜,子珝。【韻會】晉藝術傳有卜珝。 考證:〔【玉篇】吳志有薛琮,字珝。〕 謹查吳志有薛綜無薛琮,綜子珝官至威南將軍,非琮字珝也。玉篇原文已誤。謹據吳志琮改綜,子改子。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư